chấn áp
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để đàn áp, dẹp yên một cách mạnh mẽ và nhanh chóng: Hành động áp chế, khống chế bằng vũ lực hoặc các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhằm dập tắt, ngăn chặn một hành động, một phong trào được coi là chống đối hoặc gây rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền đã phải chấn áp cuộc bạo loạn để khôi phục trật tự.
- Các biện pháp chấn áp tội phạm đã được triển khai mạnh mẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấn áp tư tưởng": dùng các biện pháp mạnh để đàn áp, kiểm soát các luồng tư tưởng, ý kiến khác biệt.
- Chế độ độc tài thường tìm cách chấn áp tư tưởng tự do.
- "chấn áp bằng bạo lực": nhấn mạnh việc sử dụng vũ lực trực tiếp trong hành động đàn áp.
- Cuộc biểu tình bị chấn áp bằng bạo lực của cảnh sát.
Biến thể và từ gần giống
- Trấn áp (động từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động dùng sức mạnh để dẹp yên, đàn áp. "Trấn áp" có thể mang sắc thái nhấn mạnh việc khống chế, làm cho yên ổn một khu vực.
- Đàn áp (động từ): Từ đồng nghĩa chính, chỉ hành động áp bức, dùng quyền lực hoặc vũ lực để đè nén, dập tắt.
- Trấn an (động từ): Từ có nghĩa đối lập một phần, chỉ hành động làm cho yên lòng, an tâm, không mang nghĩa dùng vũ lực.
Từ đồng nghĩa
- Đàn áp: Áp bức, dùng sức mạnh để dập tắt.
- Đè nén: Áp chế, khống chế.
- Khống chế: Kiềm chế, chi phối bằng sức mạnh.
- Dẹp yên: Làm cho hết náo động, trở lại trật tự (có thể bao hàm hoặc không bao hàm bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "chấn áp" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chấn áp".